meeting place

/ˈmitɪŋ pleɪs/
Danh từ
  1. Nơi mọi người sắp xếp để gặp nhau.
    A place where people arrange to meet.
    Từ đồng nghĩa:rendezvous
  2. (nghĩa bóng) Nơi gặp gỡ của các nền văn hóa, ý tưởng, v.v.
    (figuratively) A place where cultures, ideas, etc meet.
    Near-synonyms: crossroads, nexus, junction, hub
    Từ gần đồng nghĩa: ngã tư, mối nối, ngã ba, trung tâm
    Từ đồng nghĩa:crossroadsnexusjunctionhub
🎬 Nghe “meeting place” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish